peltiphyllum peltatum
A single peltiphyllum peltatum grows along the edge of a clear, rocky stream.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo sống lâu năm có thân rễ: "peltiphyllum peltatum" là tên khoa học của một loài cây, đặc trưng bởi lá hình khiên (lá peltate) lớn và ấn tượng, cùng với các cụm hoa hình tròn có màu trắng đến hồng tươi, mọc trên thân không lá. Loài cây này thường mọc dọc theo bờ suối ở dãy núi Sierra Nevada, California.
Ví dụ sử dụng
- (Cây peltiphyllum peltatum là một loài cây lâu năm nổi bật, mọc thành cụm dọc theo bờ suối ở Sierra Nevada.)
- (Các nhà thực vật học ngưỡng mộ những chiếc lá hình khiên lớn của cây peltiphyllum peltatum vì hình dạng ấn tượng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peltiphyllum peltatum in bloom": cây peltiphyllum peltatum đang ra hoa.
- The peltiphyllum peltatum in bloom creates a beautiful display of pink flowers along the stream. (Cây peltiphyllum peltatum đang ra hoa tạo nên một cảnh tượng đẹp mắt với những bông hoa hồng dọc theo dòng suối.)
"to colonize with peltiphyllum peltatum": mọc thành cụm với cây peltiphyllum peltatum.
- The stream banks are colonized with peltiphyllum peltatum, forming dense patches of greenery. (Bờ suối được bao phủ bởi cây peltiphyllum peltatum, tạo thành những mảng xanh dày đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Peltate (adj): hình khiên (dùng để mô tả lá của cây).
- The peltate leaves of peltiphyllum peltatum are a key identifying feature. (Những chiếc lá hình khiên của cây peltiphyllum peltatum là một đặc điểm nhận dạng quan trọng.)
- Rhizomatous (adj): có thân rễ.
- As a rhizomatous plant, peltiphyllum peltatum spreads through underground stems. (Là một loài cây có thân rễ, peltiphyllum peltatum lan rộng qua các thân ngầm dưới đất.)
Từ đồng nghĩa
- Darmera peltata: tên đồng nghĩa phổ biến của loài cây này.
- Darmera peltata is another scientific name for peltiphyllum peltatum. (Darmera peltata là một tên khoa học khác của cây peltiphyllum peltatum.)
- Umbrella plant: tên thông thường trong tiếng Anh, nhưng không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho từ này vì đây là tên khoa học của thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "peltiphyllum peltatum" do đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.